PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C³ Hoàn thiện
Ngày 40
semiotic
Mới
semiotic
semiotic
/
ˌ
sɛmi
ˈ
ɑtɪk/
thuộc ký hiệu học
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau