PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C³ Hoàn thiện
Ngày 40
conductive
Mới
conductive
conductive
/kən
ˈ
dʌktɪv/
dẫn điện
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau