PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C³ Hoàn thiện
Ngày 40
technologist
Mới
technologist
technologist
/
ˌ
tɛk
ˈ
nɑlədʒɪst/
chuyên gia công nghệ
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau