PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C³ Hoàn thiện
Ngày 40
metaphorically
Mới
metaphorically
metaphorically
/
ˌ
mɛtə
ˈ
fɔɹɪkli/
theo nghĩa ẩn dụ
trạng từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau