PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C³ Hoàn thiện
Ngày 34
unprofitable
Mới
unprofitable
unprofitable
/ən
ˈ
pɹɑfɪtəbəl/
không có lãi
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau