PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C³ Hoàn thiện
Ngày 34
appraise
Mới
appraise
appraise
/ə
ˈ
pɹeɪz/
(chuyên gia) thẩm định giá, (thành tích) đánh giá
động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau