PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C³ Hoàn thiện
Ngày 34
eigenvalue
Mới
eigenvalue
eigenvalue
/
ˈ
aɪɡən
ˌ
vælju/
(toán học) giá trị riêng
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau