PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C³ Hoàn thiện
Ngày 34
nanotechnology
Mới
nanotechnology
nanotechnology
/
ˌ
nænoʊ
ˌ
tɛk
ˈ
nɑlə
ˌ
dʒi/
công nghệ nano
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau