PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C³ Hoàn thiện
Ngày 34
pathologic
Mới
pathologic
pathologic
/
ˌ
pæθə
ˈ
lɑdʒɪk/
mang tính bệnh lý (như pathological)
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau