PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C³ Hoàn thiện
Ngày 34
asceticism
Mới
asceticism
asceticism
/ə
ˈ
sɛtɪ
ˌ
sɪzəm/
chủ nghĩa khổ hạnh
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau