PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C³ Hoàn thiện
Ngày 34
pedagogy
Mới
pedagogy
pedagogy
/
ˈ
pɛdə
ˌ
ɡoʊdʒi/
giáo dục học, nghề dạy học
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau