PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C³ Hoàn thiện
Ngày 34
depose
Mới
depose
depose
/dɪ
ˈ
poʊz/
(khỏi quyền lực) phế truất, (luật) khai có tuyên thệ
động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau