PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C³ Hoàn thiện
Ngày 34
readership
Mới
readership
readership
/
ˈ
ɹidɝ
ˌ
ʃɪp/
giới độc giả (lượng độc giả)
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau