PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 9
worktable
Mới
worktable
worktable
/
ˈ
wɝk
ˌ
teɪbəl/
bàn làm việc
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau