PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 9
stride
Mới
stride
stride
/
ˈ
stɹaɪd/
sải bước, đi hiên ngang
động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau