PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 9
skilled
Mới
skilled
skilled
/
ˈ
skɪld/
lành nghề, đòi hỏi tay nghề
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau