PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 9
revolutionary
Mới
revolutionary
revolutionary
/
ˌ
ɹɛvə
ˈ
luʃə
ˌ
nɛɹi/
mang tính cách mạng, đột phá, thuộc cách mạng
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau