PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 9
profitable
Mới
profitable
profitable
/
ˈ
pɹɑfətəbəl/
có lãi, có ích
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau