PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 9
external
Mới
external
external
/ɪk
ˈ
stɝnəl/
bên ngoài, đối ngoại
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau