PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 9
conductor
Mới
conductor
conductor
/kən
ˈ
dʌktɝ/
nhạc trưởng, (điện) vật dẫn, (xe buýt·tàu) nhân viên soát vé
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau