PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 9
cone
Mới
cone
cone
/
ˈ
koʊn/
hình nón, (kem) ốc quế, quả thông
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau