PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 9
radical
Mới
radical
radical
/
ˈ
ɹædəkəl/
người cấp tiến, (hóa học) gốc, (toán học) dấu căn
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau