PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 9
execute
Mới
execute
execute
/
ˈ
ɛksə
ˌ
kjut/
thực hiện, hành quyết, (luật·hợp đồng) thi hành
động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau