PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 41
sweatshirt
Mới
sweatshirt
sweatshirt
/
ˈ
swɛt
ˌ
ʃɝt/
áo nỉ, áo sweatshirt
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau