PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 41
farthest
Mới
farthest
farthest
/
ˈ
fɑɹðəst/
xa nhất (dạng khác của furthest)
trạng từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau