PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 41
inscribe
Mới
inscribe
inscribe
/
ˌ
ɪns
ˈ
kɹaɪb/
khắc, (sách) đề tặng
động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau