PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 41
feast
Mới
feast
feast
/
ˈ
fist/
bữa tiệc, ngày lễ, cao lương mỹ vị
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau