PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 41
questionnaire
Mới
questionnaire
questionnaire
/
ˌ
kwɛstʃə
ˈ
nɛɹ/
bảng câu hỏi, phiếu khảo sát
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau