PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 41
retrospect
Mới
retrospect
retrospect
/
ˈ
ɹɛtɹə
ˌ
spɛkt/
(trong cụm in retrospect) nhìn lại thì, sự hồi tưởng
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau