PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 41
snowboard
Mới
snowboard
snowboard
/
ˈ
snoʊ
ˌ
bɔɹd/
ván trượt tuyết
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau