PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 41
backache
Mới
backache
backache
/
ˈ
bæ
ˌ
keɪk/
chứng đau lưng
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau