PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 41
handball
Mới
handball
handball
/
ˈ
hænd
ˌ
bɔl/
bóng ném, (bóng đá) lỗi chạm tay
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau