PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 18
wildlife
Mới
wildlife
wildlife
/
ˈ
waɪld
ˌ
laɪf/
động vật hoang dã, sinh vật hoang dã
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau