PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 18
provided
Mới
provided
provided
/pɹə
ˈ
vaɪdɪd/
với điều kiện là ~, nếu ~
liên từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau