PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 18
shopper
Mới
shopper
shopper
/
ˈ
ʃɑpɝ/
khách mua sắm, người đi chợ
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau