PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 18
self-service
Mới
self-service
self-service
/
ˈ
sɛlf
ˈ
sɝvəs/
tự phục vụ, do khách tự làm
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau