PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 18
advert
Mới
advert
advert
/
ˈ
ædvɝt/
(Anh-Anh) quảng cáo (dạng rút gọn của advertisement)
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau