PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 18
swollen
Mới
swollen
swollen
/
ˈ
swoʊlən/
sưng tấy, sưng phù, dâng lên
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau