PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 18
environmental
Mới
environmental
environmental
/ɪn
ˌ
vaɪɹən
ˈ
mɛntəl/
môi trường, liên quan đến môi trường
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau