PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 18
unclear
Mới
unclear
unclear
/ən
ˈ
klɪɹ/
không rõ ràng, không chắc chắn
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau