PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 18
fluent
Mới
fluent
fluent
/
ˈ
fluənt/
lưu loát, thành thạo
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau