PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 18
complicated
Mới
complicated
complicated
/
ˈ
kɑmplə
ˌ
keɪtəd/
phức tạp, rắc rối
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau