Ngày 2

A1 Cơ bản · 50 từ · số 51–100

0 / 50

Từ vựng 50

  1. bigtính từto, quan trọng, lớn tuổi hơn
  2. askđộng từhỏi, nhờ, yêu cầu
  3. trydanh từ·động từsự thử; thử, cố gắng
  4. runđộng từ·danh từchạy, điều hành, vận hành; cuộc chạy, chuyến (xe)
  5. letđộng từđể ~, cho phép, (trong cụm Let's) chúng ta hãy ~
  6. enddanh từ·động từđiểm cuối, cuối cùng; kết thúc, chấm dứt
  7. badtính từxấu, kém, bị hỏng
  8. cardanh từô tô, xe
  9. jobdanh từcông việc, nghề nghiệp, việc làm
  10. lookđộng từ·danh từnhìn, trông có vẻ ~, (trong cụm look for) tìm; ánh nhìn, vẻ mặt, ngoại hình
  11. backtrạng từ·danh từ·tính từ·động từvề phía sau, lại, trở về; lưng, phía sau; sau; ủng hộ
  12. welltrạng từ·tính từtốt, kỹ; khỏe, ổn
  13. takeđộng từ·danh từmang đi, nhận, (thời gian) mất; quan điểm
  14. workdanh từ·động từcông việc, chỗ làm, tác phẩm; làm việc, hoạt động
  15. heretrạng từở đây, đến đây
  16. comeđộng từđến, tới nơi, (việc) xảy ra
  17. yeardanh từnăm, một năm
  18. alsotrạng từngoài ra, cũng
  19. findđộng từtìm thấy, phát hiện, thấy ~
  20. lifedanh từcuộc sống, cuộc đời, sự sống
  21. giveđộng từcho, đưa
  22. lovedanh từ·động từtình yêu, tình cảm; yêu, rất thích
  23. longtính từ·trạng từdài, lâu; lâu, dài
  24. helpđộng từ·danh từgiúp, có ích; sự giúp đỡ, người giúp đỡ
  25. awaytrạng từcách xa, xa, vắng mặt
  26. feelđộng từ·danh từcảm thấy, nghĩ rằng ~, sờ thử; cảm giác khi chạm, cảm nhận
  27. tellđộng từnói, cho biết, phân biệt
  28. homedanh từ·trạng từnhà, gia đình, quê hương; ở nhà, về nhà
  29. banddanh từban nhạc, dàn nhạc, dải
  30. campdanh từ·động từtrại, khu cắm trại, phe; cắm trại
  31. moondanh từmặt trăng, vệ tinh
  32. giftdanh từquà tặng, năng khiếu
  33. theretrạng từở đó, (trong cụm there is) có ~
  34. matchdanh từ·động từtrận đấu, que diêm; hợp, khớp
  35. beachdanh từbãi biển, bờ biển
  36. afraidtính từsợ, lo, tiếc
  37. jacketdanh từáo vét, áo khoác
  38. historydanh từlịch sử, lý lịch
  39. librarydanh từthư viện, phòng tư liệu
  40. favoritefavouritetính từ·danh từyêu thích nhất; thứ yêu thích, người được ưa chuộng
  41. wardanh từchiến tranh
  42. daddanh từbố, cha
  43. articledanh từbài báo, điều khoản, mạo từ
  44. ongiới từ·trạng từtrên ~, vào ~ (thứ và ngày), về ~; tiếp tục, đang bật
  45. atgiới từở ~ (nơi chốn), lúc ~ (giờ), về phía ~
  46. asgiới từ·liên từvới tư cách ~, như ~; khi ~, vì ~, theo như ~
  47. mytừ hạn địnhcủa tôi
  48. weđại từchúng ta
  49. međại từtôi, cho tôi
  50. thetừ hạn địnhấy (mạo từ xác định)