PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
A1 Cơ bản
Ngày 2
job
Mới
job
job
/
ˈ
dʒɑb/
công việc, nghề nghiệp, việc làm
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau