PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
A1 Cơ bản
Ngày 2
favorite
Mới
favorite
favourite
favorite
favourite
/
ˈ
feɪvɝɪt/
yêu thích nhất; thứ yêu thích, người được ưa chuộng
tính từ·danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau