PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
A1 Cơ bản
Ngày 2
long
Mới
long
long
/
ˈ
lɔŋ/
dài, lâu; lâu, dài
tính từ·trạng từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau