PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
A1 Cơ bản
Ngày 2
there
Mới
there
there
/
ˈ
ðɛɹ/
ở đó, (trong cụm there is) có ~
trạng từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau