PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
A1 Cơ bản
Ngày 2
afraid
Mới
afraid
afraid
/ə
ˈ
fɹeɪd/
sợ, lo, tiếc
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau