PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
A1 Cơ bản
Ngày 2
jacket
Mới
jacket
jacket
/
ˈ
dʒækət/
áo vét, áo khoác
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau