PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
A1 Cơ bản
Ngày 2
camp
Mới
camp
camp
/
ˈ
kæmp/
trại, khu cắm trại, phe; cắm trại
danh từ·động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau